|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy may công nghiệp, máy thêu, máy dệt. Mua bán thiết bị - phụ tùng ngành may
|
|
2826
|
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
Chi tiết: Sản xuất các loại máy móc, thiết bị, phụ tùng, bàn-kệ- bàn cắt chuyên dùng trong ngành may công nghiệp; Sản xuất máy móc, thiệt bị ngành may mặc
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn vật tư ngành may mặc
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc thiết bị, phụ tùng ngành may
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Chi tiết: Sản xuất, gia công hàng may mặc (không: gia công hàng đã qua sử dụng và tẩy nhuộm, hồ in tại trụ sở.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ máy may công nghiệp, máy thêu, máy dệt. Mua bán thiết bị - phụ tùng ngành may.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Trừ: Hoạt động đấu giá độc lập, Dịch vụ ghi chép tại tòa án hoặc ghi tốc ký,
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|