|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Nghị định số 81/2016/NĐ-CP
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Điện gió; Điện mặt trời
Nghị định số 17/2020/NĐ-CP
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác; Bán buôn hoa và cây
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
1393
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1420
|
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Nghị định số 15/2021/NĐ-CP
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Nghị định số 15/2021/NĐ-CP
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
Nghị định số 15/2021/NĐ-CP
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Nghị định số 15/2021/NĐ-CP
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Nghị định số 15/2021/NĐ-CP
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Nghị định số 15/2021/NĐ-CP
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Nghị định số 15/2021/NĐ-CP
|
|
4311
|
Phá dỡ
( loại trừ nổ mìn)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
( loại trừ nổ mìn)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
Nghị định số 15/2021/NĐ-CP
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
Nghị định số 15/2021/NĐ-CP
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Nghị định số 15/2021/NĐ-CP
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
Nghị định số 15/2021/NĐ-CP
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Nghị định số 15/2021/NĐ-CP
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(Trừ lắp đặt phòng cháy chữa cháy)
Nghị định số 136/2020/NĐ-CP
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng; Bán buôn giá sách, kệ và đồ nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm; Bán buôn thiết bị bảo hộ lao động; bán buông gang tay; khẩu trang; quần áo bảo hộ lao động
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng -Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện).
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ kinh doanh vàng , bạc và kim loại quý khác)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Nghị định 158/2024/NĐ-CP
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Nghị định 158/2024/NĐ-CP
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Nghị định 158/2024/NĐ-CP
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Hoạt động quản lý bãi đỗ, trông giữ phương tiện đường bộ; Họat động dịch vụ khác hỗ trợ liên quan đến vận tải đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán lẻ thực phẩm chức năng
Luật an toàn thực phẩm - Nghị định số 17/2020/NĐ-CP
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Nghị định số 17/2020/NĐ-CP.
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|