|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2611
|
Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện
|
|
2619
|
Sản xuất linh kiện điện tử khác
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
2813
|
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Bao gồm: Môi giới chuyển giao công nghệ, tư vấn công nghệ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Bao gồm: Hoạt động đào tạo, tập huấn kỹ thuật
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Bao gồm: Hoạt động xuất nhập khẩu
|
|
7740
|
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
Bao gồm: Chuyển giao quyền sử dụng công nghệ, cấp phép, bán bản quyền
|
|
5829
|
Xuất bản phần mềm khác
Bao gồm: Xuất khẩu phần mềm, bản quyền phần mềm
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Bao gồm: Sản xuất sản phẩm từ nhựa nguyên sinh
|