|
2619
|
Sản xuất linh kiện điện tử khác
Chi tiết: Sản xuất vật liệu chống nhiễu điện từ (EMI) và vật liệu che chắn chống bức xạ dùng cho sản phẩm điện tử.
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
Chi tiết: Sản xuất vật liệu cách điện, vật liệu dẫn điện, vật liệu chức năng điện dùng cho thiết bị điện tử, thiết bị điện và ứng dụng công nghiệp.
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất vật liệu nhựa chức năng, bao gồm nhựa cách điện, màng bảo vệ dùng trong điện tử, màng che chắn và các sản phẩm nhựa công nghiệp.
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất vật liệu che chắn kim loại và các kết cấu kim loại liên quan dùng cho sản phẩm điện tử
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn thiết bị, linh kiện điện tử và các vật liệu liên quan.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn sản phẩm điện tử
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn vật liệu cách điện, vật liệu che chắn chống bức xạ và các sản phẩm kỹ thuật liên quan.
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu chức năng công nghiệp
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện hoạt động bán buôn tổng hợp các loại hàng hóa.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa và công nghệ.
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Chi tiết: Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực vật liệu điện tử và công nghệ liên quan
|