|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình nhà để ở (theo Luật Xây dựng năm 2025)
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Thi công xây dựng điện (theo Luật Xây dựng năm 2025)
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình cấp, thoát nước (theo Luật Xây dựng năm 2025)
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình công ích khác (theo Luật Xây dựng năm 2025)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (theo Luật Xây dựng năm 2025)
|
|
4311
|
Phá dỡ
(Loại trừ hoạt động nổ mìn)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(Loại trừ hoạt động nổ mìn)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Thi công lắp dựng nhà xưởng kết cấu thép
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4340
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ đấu giá, môi trưới chứng khoán, bảo hiểm)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(không bao gồm bán buôn vàng miếng)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình nhà không để ở (theo Luật Xây dựng năm 2025)
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình đường bộ (theo Luật Xây dựng năm 2025)
|