|
3211
|
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác (không bao gồm vàng miếng); Bán buôn đồng, nhôm, sắt thép, phôi thép và các kim loại cơ bản khác.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
Bán lẻ vàng, bạc, đá quý và trang sức trong cửa hàng chuyên doanh (không bao gồm vàng miếng); Bán lẻ đồng hồ, kính mắt
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồng hồ, phụ kiện đồng hồ, đồ trang sức cao cấp; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
Chi tiết: Sản xuất kim loại quý (không bao gồm vàng miếng)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công vàng, bạc và kim loại quý (không bao gồm vàng miếng)
|
|
9529
|
Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sửa chữa đồ trang sức.
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
(theo Luật trật tự, an toàn giao thông đường bộ năm 2024)
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
8011
|
Dịch vụ điều tra và hoạt động bảo vệ tư nhân
|
|
6495
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
(theo Luật kinh doanh Bất động sản năm 2024)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(theo Luật trật tự, an toàn giao thông đường bộ năm 2024)
|