|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dụng cụ làm vườn, giá trồng cây, chậu trồng cây, túi nilon
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
Chi tiết: Hoạt động sản xuất hạt giống, gieo ươm các loại giống cây hàng năm như: sản xuất lúa giống; giống cây su hào, bắp cải, xúp lơ, cà chua, giống nấm.. (trừ loại biến đổi gen)
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: sản xuất phân bón hữu cơ, phân bón vi sinh
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn hạt giống để trồng trọt
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón hữu cơ, phân bón vi sinh
Bán buôn thuốc bảo vệ thực vật thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ tổng hợp dụng vụ phục vụ việc trồng trọt, làm việc (trừ máy móc)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ Hạt giống (Trừ loại biến đổi gen)
Bán lẻ phân bón hữu cơ, phân bón vi sinh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|