|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ vàng miếng)
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, tôn, inox, nhôm các loại
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Lắp đặt cửa ra vào (loại trừ cửa tự động và cửa cuốn), cửa sổ, khung cửa ra vào, khung cửa sổ bằng gỗ hoặc bằng những vật liệu khác
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất cửa kim loại, cửa sổ và khung của chúng, cửa chớp, cổng; Sản xuất vách ngăn phòng bằng kim loại
|
|
2310
|
Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
Chi tiết: Sản xuất kính
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh)
Chi tiết: Đại lý hàng hóa (không bao gồm đại lý chứng khoán, bảo hiểm)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
9524
|
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư
|
|
9529
|
Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(không bao gồm hóa chất nhà nước cấm kinh doanh; không bao gồm bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường; không bao gồm hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ hàng hóa nhà nước cấm)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
Chi tiết: Sản xuất nhôm; Sản xuất hợp kim nhôm; Sơ chế nhôm; Sản xuất kim loại bọc nhôm; Sản xuất lá dát nhôm (thiếc) được làm từ lá nhôm (thiếc) là vật liệu chính
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
3102
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|