|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
Chi tiết: Sản xuất thức ăn, phụ gia thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: - Bán buôn thức ăn gia súc, gia cầm, thức ăn cho nuôi trồng thủy sản;
- Bán buôn bán thành phẩm, phế liệu, phế thải từ các sản phẩm nông nghiệp.
- Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác
- Bán buôn phụ gia thức ăn chăn nuôi
- Bán buôn nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản.
- Bán buôn động vật sống.
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Bán lẻ thức ăn chăn nuôi;
- Bán lẻ bán thành phẩm, phế liệu, phế thải từ các sản phẩm nông nghiệp.
- Bán lẻ phụ gia thức ăn chăn nuôi.
- Bán lẻ nguyên liệu làm thức ăn chăn nuôi.
- Bán lẻ thức ăn cho động vật cảnh.
- Bán lẻ phân bón.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|