|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
( Trừ hàng hoá cấm đầu tư kinh doanh)
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: – Sản xuất các sản phẩm tấm dệt khổ hẹp, bao gồm các tấm dệt sợi ngang không có sợi dọc được ghép với nhau thông qua chất kết dính, – Sản xuất nhãn hiệu, băng rôn… – Sản xuất đồ tỉa trang trí: vải viền, quả tua, – Sản xuất nỉ, – Sản xuất màn tuyn và các màn bằng vải khác, sản xuất viền đăng ten cuộn, đăng ten mảnh, dải hoặc mẫu ten rời để trang trí, – Sản xuất sợi kim loại hoá hoặc dây thừng và dây cao su có lớp nguyên liệu dệt phủ ngoài, sợi dệt được tráng, phủ hoặc bọc bằng cao su hoặc nhựa, – Sản xuất các sản phẩm dệt khác: mạng đèn măng sông, – Sản xuất ống phun nước, băng chuyền, băng tải (bất kể chúng được tăng cường bằng kim loại hoặc vật chất khác hay không), – Sản xuất vải lót máy móc, – Sản xuất vải quần áo dễ co giãn, – Sản xuất vải dùng vẽ tranh sơn dầu và vải vẽ kỹ thuật, – Sản xuất dây giày, – Sản xuất bông đánh phấn và găng tay, – May bao đựng gạo, vắt sổ quần áo
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7310
|
Quảng cáo
( Trừ quảng cáo thuốc lá)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế thời trang
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
1811
|
In ấn
( Trừ các hoạt động nhà nước cấm)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
( Trừ các hoạt động nhà nước cấm)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
( Trừ hàng hoá cấm đầu tư kinh doanh)
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: sản xuất tượng thạch cao, lọ hoa, đồ dùng từ thạch cao và xi măng
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3230
|
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất hàng lưu niệm, hộp đựng quà.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Trừ đấu giá tài sản; Trừ hàng hoá cấm đầu tư kinh doanh)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm từ nhựa, các sản phẩm từ inox, các sản phẩm từ gỗ, các sản phẩm từ tre nứa, các sản phẩm từ thạch cao, các sản phẩm từ thuỷ tinh, pha lê, gốm, sứ; Bán buôn nón bảo hiểm; Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; bán buôn văn phòng phẩm.
( Trừ hàng hoá cấm đầu tư kinh doanh)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
( Trừ các mặt hàng nhà nước cấm đầu tư kinh doanh)
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
( trừ các hoạt động nhà nước cấm)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hoa, cây cảnh; Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ; Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ; Trừ hàng hoá cấm đầu tư kinh doanh).
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất mặt nạ giấy, tranh giấy, …
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
( Trừ hàng hoá cấm đầu tư kinh doanh)
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
( Trừ hàng hoá cấm đầu tư kinh doanh)
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
(Trừ tẩy nhuộm, in, hồ tại trụ sở)
|
|
1393
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm
(Chi tiết: Vật liệu trải sàn, chăn, ga, gối đệm và các sản phẩm tương tự)
|