|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(Hoạt động theo Nghị định 158/2024/NĐ-CP)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
(Hoạt động theo Nghị Định 100/2018/NĐ-CP)
|
|
4311
|
Phá dỡ
(Hoạt động theo Nghị Định 100/2018/NĐ-CP)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(Hoạt động theo Nghị Định 100/2018/NĐ-CP)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
(Hoạt động theo Nghị Định 100/2018/NĐ-CP)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
(Hoạt động theo Nghị Định 100/2018/NĐ-CP)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|