|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn khí đốt
(Nghị định số 87/2018/NĐ-CP)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(Nghị định số 105/2017/NĐ-CP; Nghị định số 17/2020/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều của nghị định số 105/2017/NĐ-CP)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện, điện tử, điện máy, điện lạnh; Bán buôn bếp ba, phụ kiện bếp ga
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ gas liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh
(Nghị định số 87/2018/NĐ-CP)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Luật An toàn thực phẩm năm 2010)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
(Luật An toàn thực phẩm năm 2010)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(Luật An toàn thực phẩm năm 2010)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(Trừ kinh doanh quầy bar, quán giải khát có khiêu vũ)
(Luật An toàn thực phẩm năm 2010)
|