0801449037 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & NÔNG NGHIỆP MINH HẢI

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại XInvoice.

Mã số thuế:
0801449037
Tên người nộp thuế:
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & NÔNG NGHIỆP MINH HẢI
Cơ quan thuế:
Thuế cơ sở 11 thành phố Hải Phòng
Địa chỉ thuế:
Thôn Tòng Hóa, Xã Hải Hưng, TP Hải Phòng
Địa chỉ đăng ký kinh doanh:
Thôn Tòng Hóa, Xã Đoàn Kết, Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
Trạng thái:
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật:
07:13:07 1/12/2025

Ngành nghề kinh doanh

Mã ngành Tên ngành
4789 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
(Trừ kinh doanh vàng miếng)
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Loại trừ: Bán buôn thiết bị y tế, bán buôn rượu)
4690 Bán buôn tổng hợp
(Loại trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Loại trừ: kinh doanh vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao; tem và tiền kim khí)
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
4781 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4791 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
4799 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
7310 Quảng cáo
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8292 Dịch vụ đóng gói
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Loại trừ hoạt động đấu giá, dịch vụ báo cáo tòa án hoặc ghi tốc ký, dịch vụ lấy lại tài sản) Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa
0111 Trồng lúa
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
0119 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
0131 Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
0132 Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
0141 Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
0145 Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
0146 Chăn nuôi gia cầm
0149 Chăn nuôi khác
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
4632 Bán buôn thực phẩm
(Trừ động vật hoang dã)
4633 Bán buôn đồ uống
(trừ đồ uống có cồn)

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật

✔ Đã sao chép!