|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết:Luật Bất Động Sản 2023 ( Trừ hoạt
động môi giới chứng khoán)
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
Chi tiết: Nghị định số 17/2020/NĐ-CP
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
Chi tiết: Nghị định số 17/2020/NĐ-CP
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
Chi tiết: Nghị định số 17/2020/NĐ-CP
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Chi tiết: Nghị định số 17/2020/NĐ-CP
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Nghị định số 17/2020/NĐ-CP
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
Chi tiết: Nghị định số 17/2020/NĐ-CP
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
Chi tiết: Nghị định số 17/2020/NĐ-CP
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Luật xây dựng 2014, sửa đổi bổ
sung năm 2020
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: LChi tiết: Luật xây dựng 2014, sửa đổi bổ
sung năm 2020uật xây dựng 2014, sửa đổi bổ
sung năm 2020
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiếtChi tiết: Luật xây dựng 2014, sửa đổi bổ
sung năm 2020: Luật xây dựng 2014, sửa đổi bổ
sung năm 2020
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Luật xây dựng 2014, sửa đổi bổ
sung năm 2020
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Luật xây dựng 2014, sửa đổi bổ
sung năm 2020
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
Chi tiết: Luật xây dựng 2014, sửa đổi bổ
sung năm 2020
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
Chi tiết: Luật xây dựng 2014, sửa đổi bổ
sung năm 2020
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Luật xây dựng 2014, sửa đổi bổ
sung năm 2020
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: Trừ hoạt động nổ mìn
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Trừ hoạt động nổ mìn
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Luật Phòng cháy và chữa cháy sửa đổi số 40/2013/QH13, Thông tư 149/2020/TT-BCA, Nghị định
136/2020/NĐ-CP
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Luật xây dựng 2014, sửa đổi bổ
sung năm 2020
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Luật xây dựng 2014, sửa đổi bổ
sung năm 2020
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Luật xây dựng 2014, sửa đổi bổ
sung năm 2020
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Trừ kinh doanh vàng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Trừ kinh doanh rượu, thực phẩm
chức năng, thiết bị y tế
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Luật Du Lịch 2017
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
Chi tiết: Luật Du Lịch 2017
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Chi tiết: (không bao gồm kinh
doanh quán bar, vũ trường, phòng karaoke
và các dịch vụ kèm theo) (chỉ hoạt động khi
cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về chủ
trương đầu tư và có đủ điều kiện kinh doanh
theo quy định của pháp luật) (riêng kinh
doanh rượu, thuốc lá chỉ hoạt động khi có đủ
điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp
luật và phù hợp với quy hoạch)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Luật Bất Động Sản 2023
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Luật Du Lịch 2017
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Luật Du Lịch 2017
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết: Luật Du Lịch 2017
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|