|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
(Luật Khoáng sản 2010)
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
(Luật Khoáng sản 2010)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(Luật Khoáng sản 2010)
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
(Luật Khoáng sản 2010)
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
(Nghị định số 160/2016/NĐ-CP; Nghị định số 147/2018/NĐ-CP)
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
(Nghị định số 160/2016/NĐ-CP; Nghị định số 147/2018/NĐ-CP)
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
(Nghị định số 160/2016/NĐ-CP; Nghị định số 147/2018/NĐ-CP)
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
(Nghị định số 160/2016/NĐ-CP; Nghị định số 147/2018/NĐ-CP)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Luật Phòng cháy chữa cháy sửa đổi bổ sung năm 2013;
Nghị định 136/2020/NĐ-CP hướng dẫn Luật Phòng cháy và chữa cháy và Luật Phòng cháy và chữa cháy sửa đổi;
Loại trừ lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(Nghị định 158/2024/NĐ-CP)
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
(Nghị định 158/2024/NĐ-CP)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
(Nghị định 158/2024/NĐ-CP)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
(Luật Kinh doanh bất động sản 2023)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
(Luật Xây dựng 50/2014/QH13)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
(Luật Xây dựng 50/2014/QH13)
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
(Luật Xây dựng 50/2014/QH13)
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
(Luật Xây dựng 50/2014/QH13)
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
(Luật Xây dựng 50/2014/QH13)
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
(Luật Xây dựng 50/2014/QH13)
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
(Luật Xây dựng 50/2014/QH13)
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
(Luật Xây dựng 50/2014/QH13)
|
|
4311
|
Phá dỡ
Loại trừ hoạt động sử dụng chất nổ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Loại trừ hoạt động dò mìn và sử dụng chất nổ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(Loại trừ lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy Nghị định 136/2020/NĐ-CP
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Loại trừ lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
(Nghị định 15/2021/NĐ-CP)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|