|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
(Luật Xây dựng sửa đổi 2020)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng công trình
(Loại trừ hoạt động dò mìn và các loại tương tự (bao gồm cả việc cho nổ) tại mặt bằng xây dựng)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(đảm bảo quy định PCCC tại Nghị định 136/2020/NĐ-CP)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết:
- Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không phải hệ thống điện, hệ thống cấp thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí hoặc máy công nghiệp trong các công trình nhà và công trình kỹ thuật dân dụng, bao gồm cả bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống thiết bị này.
- Lắp đặt hệ thống thiết bị trong công trình nhà và công trình xây dựng khác như:
+ Thang máy, thang cuốn,
+ Cửa cuốn, cửa tự động,
+ Dây dẫn chống sét,
+ Hệ thống hút bụi,
+ Hệ thống âm thanh,
+ Hệ thống cách âm, cách nhiệt, chống rung.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
(Luật Xây dựng sửa đổi 2020)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết:
- Đại lý bán hàng hóa (Loại trừ hoạt động của các đấu giá viên)
- Môi giới mua bán hàng hóa (Loại trừ môi giới chứng khoán)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
- Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác
- Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh
- Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
- Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
- Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
- Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
(Luật Xây dựng sửa đổi 2020)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
(Luật Xây dựng sửa đổi 2020)
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
(Luật Xây dựng sửa đổi 2020)
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
(Luật Xây dựng sửa đổi 2020)
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
(Luật Xây dựng sửa đổi 2020)
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
(Luật Xây dựng sửa đổi 2020)
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
(Luật Xây dựng sửa đổi 2020)
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
(Luật Xây dựng sửa đổi 2020)
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
(Luật Xây dựng sửa đổi 2020)
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
(Luật Xây dựng sửa đổi 2020)
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
(Luật Xây dựng sửa đổi 2020)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
(Luật Xây dựng sửa đổi 2020)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Thiết kế nội, ngoại thất công trình
- Thiết kế kiến trúc công trình
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết:
- Thiết kế đồ họa
- Hoạt động trang trí nội thất
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
|
9524
|
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư
|
|
9529
|
Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô
(Nghị định 158/2024/NĐ-CP)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
(Nghị định 158/2024/NĐ-CP)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
(Nghị định 158/2024/NĐ-CP)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(loại trừ kinh doanh bất động sản)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết:
- Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển
- Logistics
(loại trừ các hoạt động vận tải hàng không)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Loại trừ kinh doanh rượu và thiết bị y tế; loại trừ hoạt động đấu giá)
|