|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
(trừ hoạt động đấu giá)
(Nghị định 52/2013/NĐ-CP quy định về Thương mại điện tử; Nghị định 85/2021/NĐ-CP ngày 25/9/2021 sửa đổi, bổ sung Nghị định 52/2013/NĐ-CP)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: Kinh doanh buôn bán các loại trà thảo mộc, cà phê thảo mộc, ngũ cốc, bánh thảo mộc
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Nghị định 155/2018/NĐ-CP)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
(Nghị định 98/2021/NĐ-CP về quản lý trang thiết bị y tế)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
(Nghị định 98/2021/NĐ-CP về quản lý trang thiết bị y tế; Nghị định số 67/2016/NĐ-CP quy định về điều kiện sản xuất, kinh doanh dược phẩm) (trừ buôn bán dược phẩm, dụng cụ y tế)
|
|
7310
|
Quảng cáo
Loại trừ quảng cáo nội dung bị cấm
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|