|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn rau củ, thịt cá, gia vị,…
(Theo quy định của Luật an toàn thực phẩm năm 2010; Luật bảo vệ và kiểm dịch thực vật năm 2013)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiêt: Bán buôn đồ điện gia dụng, dây điện, tủ lạnh, điều hòa, đèn và bộ đèn điện,…
Bán buôn văn phòng phẩm, đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn kim khí, ngũ kim, thiết bị máy móc
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn bao bì carton
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Kinh doanh vận tải khách du lịch bằng xe ô tô
- Luật Đường bộ 2024
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Luật Đường bộ 2024
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Hoạt động Logistics
- Luật Đường bộ 2024
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy ngành giày dép, may mặc, linh kiện, kim chỉ cho ngành giầy da (trừ loại Nhà nước cấm)
|