|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
|
|
5320
|
Chuyển phát
Chi tiết: Dịch vụ giao hàng tận nhà
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa; Dịch vụ thương mại điện tử
(Nghị định 52/2013-NĐ-CP, sửa đổi bổ sung bởi Nghị định 85/2021/NĐ-CP)
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
Chi tiết: Sản xuất chất nhuộm và chất màu
(Luật Hóa chất, Nghị định 113/2017/NĐ-CP, Nghị định 17/2020/NĐ-CP)
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
Chi tiết: Sản xuất mực in
(Luật Hóa chất, Nghị định 113/2017/NĐ-CP, Nghị định 17/2020/NĐ-CP)
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
(Luật Hóa chất, Nghị định 113/2017/NĐ-CP, Nghị định 17/2020/NĐ-CP)
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
(Luật Hóa chất, Nghị định 113/2017/NĐ-CP, Nghị định 17/2020/NĐ-CP)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe taxi tải, xe công-ten-nơ
(Nghị định 10/2020/NĐ-CP, sửa đổi bởi Nghị định 41/2024/NĐ-CP)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|