|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
(- Điều 11 Nghị định số 60/2014/NĐ-CP; - Nghị định 25/2018/NĐ-CP; - Điều 32 Luật Xuất bản; - Điều 13 Nghị định 195/2013/NĐ-CP ngày 21/11/2013;)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sửa chữa trang thiết bị, đồ dùng học tập
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
(Điều 157 của Luật Xây dựng năm 2014 (đã được sửa đổi, bổ sung tại khoản 56 Điều 1 Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Xây dựng năm 2020); Điều 95 Nghị định số 15/2021/NĐ-CP; Điều 74 Nghị định số 15/2021/NĐ-CP)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Lợp mái các công trình nhà để ở, Lắp dựng và dỡ bỏ cốp pha, giàn giáo, loại trừ hoạt động thuê cốp pha, giàn giáo
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn sơn và véc ni; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn đồ ngũ kim và khoá;
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
9524
|
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư
|