|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
Chi tiết: Sản xuất, gia công, lắp ráp sản phẩm đồ chơi
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ chơi trẻ em
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Trừ các loại nhà nước cấm
|
|
1811
|
In ấn
Trừ các loại nhà nước cấm
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
Chi tiết: Ép nhựa Plastic
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất khuôn mẫu bằng đồng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn đồ gia dụng, đồ dùng điện tử bằng nhựa; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Sản xuất đồ gia dụng, đồ dùng điện tử bằng nhựa
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|