|
1520
|
Sản xuất giày, dép
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
(theo Luật Xây dựng năm 2014)
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp
|
|
4311
|
Phá dỡ
(theo Luật Xây dựng năm 2014 và loại trừ phá dỡ bằng mìn)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(theo Luật Xây dựng năm 2014 và loại trừ phá dỡ bằng mìn)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
(loại trừ lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
(Đối với ngành nghề kinh doanh gạo được thực hiện theo quy định tại Nghị định 107/2018/NĐ – CP ngày 15/8/2018 của Chính Phủ quy định về kinh doanh xuất khẩu gạo)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(loại trừ: Buôn bán thực phẩm chức năng và các sản phẩm vi chất dinh dưỡng)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(loại trừ: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán buôn thiết bị, vật tư ngành điện nước; Bán buôn thiết bị phòng cháy chữa cháy
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thiết bị, vật tư ngành điện, nước
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(theo quy định tại Nghị định số 10/2020/NĐ-
CP ngày 17/01/2020 quy định về kinh doanh và điều kiện kinh doanh vận tải bằng xe ô tô).
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Cung cấp suất ăn theo hợp đồng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty sản xuất và kinh doanh
|
|
9524
|
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Theo quy định tại Nghị định 110/2024/NĐ – CP ngày 20/11/2014 của Chính Phủ quy định về điều kiện kinh doanh vận tải đường thủy nội địa)
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
(Theo Bộ luật Hàng hải Việt Nam năm 2015)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
(Theo luật kinh doanh bất động sản năm 2014)
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
1811
|
In ấn
(Theo quy định tại Nghị định số 96/2016/NĐ – CP của Chính Phủ ngày 01/7/2016)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
(Theo quy định tại Nghị định số 96/2016/NĐ – CP của Chính Phủ ngày 01/7/2016)
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
(theo Luật Xây dựng năm 2014)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
(theo Luật Xây dựng năm 2014)
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
(theo Luật Xây dựng năm 2014)
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
(theo Luật Xây dựng năm 2014)
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
(theo Luật Xây dựng năm 2014)
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
(theo Luật Xây dựng năm 2014)
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
(theo Luật Xây dựng năm 2014)
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
(theo Luật Xây dựng năm 2014)
|