|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(theo quy định tại Nghị định số 10/2020/NĐ-
CP ngày 17/01/2020 quy định về kinh doanh và điều kiện kinh doanh vận tải bằng xe ô tô).
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
(theo Luật Xây dựng năm 2014)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
(theo Luật Xây dựng năm 2014)
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
(theo Luật Xây dựng năm 2014)
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
(theo Luật Xây dựng năm 2014)
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
(theo Luật Xây dựng năm 2014)
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
(theo Luật Xây dựng năm 2014)
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
(theo Luật Xây dựng năm 2014)
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
(theo Luật Xây dựng năm 2014)
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
(theo Luật Xây dựng năm 2014)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
(theo Luật Xây dựng năm 2014)
|
|
4311
|
Phá dỡ
(theo Luật Xây dựng năm 2014 và loại trừ phá dỡ bằng mìn)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(theo Luật Xây dựng năm 2014 và loại trừ phá dỡ bằng mìn)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
(loại trừ lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
(Đối với ngành nghề kinh doanh gạo được thực hiện theo quy định tại Nghị định 107/2018/NĐ – CP ngày 15/8/2018 của Chính Phủ quy định về kinh doanh xuất khẩu gạo)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(loại trừ: Buôn bán thực phẩm chức năng và các sản phẩm vi chất dinh dưỡng)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(loại trừ đồ uống có cồn)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
- Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện);
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
- Bán buôn máy xúc, cần cẩu, xe nâng hạ và các loại máy công trình khác.
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xăng, dầu
(Theo quy định tại Nghị định số 83/2014/NĐ – CP của Chính Phủ ngày 03/9/2014 về Kinh doanh xăng dầu)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
(theo quy định tại Nghị định số 10/2020/NĐ-
CP ngày 17/01/2020 quy định về kinh doanh và điều kiện kinh doanh vận tải bằng xe ô tô).
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; Vận tải hành khách theo hợp đồng; Vận tải hành khách quốc tế.
(theo quy định tại Nghị định số 10/2020/NĐ-
CP ngày 17/01/2020 quy định về kinh doanh và điều kiện kinh doanh vận tải bằng xe ô tô).
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
(Theo Bộ luật Hàng hải Việt Nam năm 2015)
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
(Theo Bộ luật Hàng hải Việt Nam năm 2015)
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
Theo quy định tại Nghị định 110/2024/NĐ – CP ngày 20/11/2014 của Chính Phủ quy định về điều kiện kinh doanh vận tải đường thủy nội địa)
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Theo quy định tại Nghị định 110/2024/NĐ – CP ngày 20/11/2014 của Chính Phủ quy định về điều kiện kinh doanh vận tải đường thủy nội địa)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Logistics
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
(Theo quy định tại Nghị định số 96/2016/NĐ – CP ngày 01/7/2016 của Chỉnh Phủ quy định điều kiện về an ninh, trật tự đối với một số ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện).
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
(Theo luật kinh doanh bất động sản năm 2014)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ máy phát điện dùng cho gia đình
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ máy phát điện công nghiệp; Bán lẻ máy xúc, cần cẩu, xe nâng hạ và các loại máy công trình khác
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Hoạt động cứu hộ, cứu nạn phương tiện giao thông đường bộ (kéo xe, cẩu xe, hỗ trợ sửa chữa khẩn cấp trên đường); Dịch vụ trông giữ phương tiện, bãi đỗ xe
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty sản xuất và kinh doanh
|