|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: Nghị định 60/2014/NĐ-CP
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
Chi tiết: Nghị định 60/2014/NĐ-CP
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Luật Xây dựng năm 2014
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Luật Xây dựng năm 2014
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Luật Xây dựng năm 2014
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Luật Xây dựng năm 2014
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Luật Xây dựng năm 2014
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
Chi tiết: Luật Xây dựng năm 2014
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Luật Xây dựng năm 2014
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
Chi tiết: Luật Xây dựng năm 2014
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Luật Xây dựng năm 2014
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Trừ hoạt động nổ mìn
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
( Trừ lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Luật Xây dựng năm 2014
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
( Trừ hoạt động đấu giá, hoạt động đại lý bảo hiểm)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
( Trừ thiết bị y tế, thực phẩm chức năng, dược phẩm, dụng cụ y tế )
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ kinh doanh vàng )
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
( Trừ bán buôn rượu, thiết bị y tế, thực phẩm chức năng)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Hoạt động tuân theo Nghị định 02/2022/NĐ-CP.
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Hoạt động tuân theo Nghị định 02/2022/NĐ-CP.
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|