|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ cây atiso và cây ổi kết hợp với một số thảo dược thiên nhiên khác để làm trà, mứt, nước giải khát, bột, siro
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết: Dịch vụ kỹ năng trồng trọt, chăm sóc cây, kinh doanh giống cây trồng
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ Logistics
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Chi tiết: Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt, các sản phẩm ocop
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In ấn nhãn mác..
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Chi tiết: Sản xuất chai lọ, hộp đựng sản phẩm
|
|
2817
|
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Kinh doanh quần áo thời trang và phụ kiện từ cây chuối
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
Chi tiết: Sản xuất sợi dệt vải, các sản phẩm từ cây chuối
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: Sản xuất dầu gội, mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh; chế phẩm vi sinh khử mùi rác thải
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; bán buôn các loại mứt, trà, các sản phẩm chế biến từ cây atiso; bán buôn các sản phẩm ocop
|
|
1076
|
Sản xuất chè
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán dầu gội, mỹ phẩm, dược liệu
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các sản phẩm công ty kinh doanh
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|