|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(Loại trừ hoạt động nổ mìn)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
(Đáp ứng điều kiện tại Luật xây dựng năm 2020)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
(Đáp ứng điều kiện tại Luật xây dựng năm 2020)
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Loại trừ hoạt động đấu giá, môi giới chứng khoán)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(Đáp ứng điều kiện tại Nghị Định số 10/2020/NĐ-CP của Chính phủ ngày 17 tháng 01 năm 2020 Quy định về kinh doanh và điều kiện kinh doanh vận tải bằng xe ô tô)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết:
Kinh doanh bất động sản
(Đáp ứng điều kiện tại Luật kinh doanh bất động sản 2023)
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
(Đáp ứng điều kiện tại Luật kinh doanh bất động sản 2023)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng
(Đáp ứng điều kiện tại Nghị định số 15/2021/NĐ-CP ngày 03/03/2021 của Chính phủ Quy định chi tiết một số nội dung về quản lý dự án đầu tư xây dựng)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(Đáp ứng điều kiện tại Nghị Định số 10/2020/NĐ-CP của Chính phủ ngày 17 tháng 01 năm 2020 Quy định về kinh doanh và điều kiện kinh doanh vận tải bằng xe ô tô)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
(Đáp ứng điều kiện tại Luật xây dựng năm 2020)
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
(Đáp ứng điều kiện tại Luật xây dựng năm 2020)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
(Đáp ứng điều kiện tại Luật xây dựng năm 2020)
|
|
4311
|
Phá dỡ
(Loại trừ hoạt động nổ mìn)
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
(Đáp ứng điều kiện tại Luật xây dựng năm 2020)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
(Đáp ứng điều kiện tại Luật xây dựng năm 2020)
|