|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Theo quy định của Luật an toàn thực phẩm số 55/2010/QH12;Nghị định số 15/2018/NĐ-CP; Nghị định số 77/2016/NĐ-CP; Nghị định số 08/2018/NĐ-CP; Nghị định số 17/2020/NĐ-CP; Thông tư số 43/2018/TT-BCT)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(Theo quy định của Luật an toàn thực phẩm số 55/2010/QH12;Nghị định 105/2017/NĐ-CP về kinh doanh rượu)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường tủ, bàn ghế và các đồ dùng nội thất tương tự
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Hoạt động Logistics
(Thực hiện theo quy định tại Nghị định số 163/2017/NĐ-CP quy định về kinh doanh dịch vụ logistics)
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: Dịch vụ tuyển dụng, giới thiệu nhân sự
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
(Theo quy định của Luật an toàn thực phẩm số 55/2010/QH12)
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
(Theo quy định của Luật an toàn thực phẩm số 55/2010/QH12)
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
(Theo quy định của Luật an toàn thực phẩm số 55/2010/QH12)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Không bao gồm hoạt động đấu giá
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn hoa và cây, giống cây trồng
(Điều 22 Luật Trồng trọt; Điều 8 Nghị định 94/2019/NĐ-CP)
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|