|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
(Sản xuất mỹ phẩm theo quy định tại Nghị định số 93/2016/NĐ – CP của Chính Phủ ngày 01/7/2016)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa (trừ đại lý bảo hiểm)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế (theo quy định tại Luật Dược năm 2016); Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (Theo quy định tại Nghị định số 93/2016/NĐ – CP của Chính Phủ ngày 01/7/2016); Bán buôn hàng tiêu dùng.
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
(Theo quy đinh tại Luật Dược năm 2016)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
(Theo Luật kinh doanh bất động sản năm 2014)
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản (Theo Luật kinh doanh bất động sản năm 2014)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thực phẩm chức năng (theo quy định tại nghị định 67/2016/NĐ – CP ngày 01/7/2016 của Chính Phủ)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(theo quy định tại nghị định 67/2016/NĐ – CP ngày 01/7/2016 của Chính Phủ)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
(Theo quy định tại Nghị định số 96/2016/NĐ – CP ngày 01/7/2016 của Chính Phủ)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Theo quy định tại Luật An toàn thực phẩm năm 2010)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
(Theo quy định tại Luật An toàn thực phẩm năm 2010)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(Theo quy định tại Luật An toàn thực phẩm năm 2010)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(Theo quy định tại Luật An toàn thực phẩm năm 2010)
|