|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
(Theo Luật xây dựng số 62/2020 QH14 sửa đổi, bổ sung một số điều của luật xây dựng)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
(Theo Luật xây dựng số 62/2020 QH14 sửa đổi, bổ sung một số điều của luật xây dựng)
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
(Theo Luật xây dựng số 62/2020 QH14 sửa đổi, bổ sung một số điều của luật xây dựng)
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
(Theo Luật xây dựng số 62/2020 QH14 sửa đổi, bổ sung một số điều của luật xây dựng)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
(Theo Luật xây dựng số 62/2020 QH14 sửa đổi, bổ sung một số điều của luật xây dựng)
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
(Theo Luật xây dựng số 62/2020 QH14 sửa đổi, bổ sung một số điều của luật xây dựng)
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
(Theo Luật xây dựng số 62/2020 QH14 sửa đổi, bổ sung một số điều của luật xây dựng)
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
(Theo Luật xây dựng số 62/2020 QH14 sửa đổi, bổ sung một số điều của luật xây dựng)
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
(Theo Luật xây dựng số 62/2020 QH14 sửa đổi, bổ sung một số điều của luật xây dựng)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
(Theo Luật xây dựng số 62/2020 QH14 sửa đổi, bổ sung một số điều của luật xây dựng)
|
|
4311
|
Phá dỡ
(Loại trừ hoạt động nổ mìn)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(Loại trừ hoạt động nổ mìn)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh nguyên vật liệu phục vụ công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|