|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(không bao gồm hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
(Theo Luật xây dựng số 62/2020/QH14 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật xây dựng ngày 17/6/2020)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
(Theo Luật xây dựng số 62/2020/QH14 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật xây dựng ngày 17/6/2020)
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
(Theo Luật xây dựng số 62/2020/QH14 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật xây dựng ngày 17/6/2020)
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
(Theo Luật xây dựng số 62/2020/QH14 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật xây dựng ngày 17/6/2020)
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
(Theo Luật xây dựng số 62/2020/QH14 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật xây dựng ngày 17/6/2020)
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
(Theo Luật xây dựng số 62/2020/QH14 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật xây dựng ngày 17/6/2020)
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
(Theo Luật xây dựng số 62/2020/QH14 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật xây dựng ngày 17/6/2020)
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
(Theo Luật xây dựng số 62/2020/QH14 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật xây dựng ngày 17/6/2020)
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
(Theo Luật xây dựng số 62/2020/QH14 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật xây dựng ngày 17/6/2020)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
(Theo Luật xây dựng số 62/2020/QH14 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật xây dựng ngày 17/6/2020)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(Loại trừ hoạt động nổ mìn)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Không bao gồm các mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
4311
|
Phá dỡ
(Loại trừ hoạt động nổ mìn)
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Không bao gồm động vật hoang dã, quý hiếm và các loại Nhà nước cấm)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
(Theo Luật xây dựng số 62/2020/QH14 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật xây dựng ngày 17/6/2020)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(không bao gồm vàng miếng)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Không bao gồm các mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|