|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Sản xuất, gia công các sản phẩm may mặc, dệt, thêu
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
Chi tiết: - Sản xuất, gia công các loại sản phẩm đồ chơi trẻ em bằng nhồi bông - Sản xuất, gia công các loại sản phẩm đồ chơi trẻ em bằng điện tử - Sản xuất, gia công các loại sản phẩm đồ chơi trẻ em bằng nhựa.
- Sản xuất sản phẩm bóng, phao, vòng tay, bể bơi, giường bơm hơi và các sản phẩm liên quan
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Sản xuất, gia công các loại sản phẩm quần áo trẻ em
- Sản xuất, gia công các loại sản phẩm đồ dùng hàng ngày trẻ em
- Sản xuất, gia công trang phục, dụng cụ thể dục, thể thao
- Sản xuất, gia công các sản phẩm may mặc khác
- Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
- Sản xuất sợi nhân tạo
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
9620
|
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|