|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Luyện chữ; Dịch vụ hỗ trợ giáo dục, Đào tạo kỹ năng sống, Giáo dục trẻ đặc biệt; Dịch vụ gia sư, ôn luyện kiến thức
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
(Loại trừ: Đấu giá phụ tùng ô tô và xe có động cơ khác)
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
(Loại trừ: Đấu giá ô tô và xe có động cơ khác)
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
(Loại trừ: Đấu giá mô tô, xe máy loại mới và loại đã qua sử dụng)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất, nhập khẩu hàng hóa công ty sản xuất, kinh doanh.
|