|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
(Khoản 1, khoản 2 Điều 55 Luật Chăn nuôi ngày 19/11/2018)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Điều 40 Luật Chăn nuôi, ngày 19/11/2018); Bán buôn hoa và cây
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thịt lợn và các sản phầm từ thịt lợn
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
(Điều 63 Luật Bảo vệ thực vật, ngày 25/11/2013)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thịt lợn và các sản phẩm thịt lợn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ thịt lợn và các sản phẩm từ thịt lợn lưu động hoặc tại chợ
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|