|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất và gia công vàng mã các loại
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao bì từ plastic, sản phẩm từ cao su: sản xuất băng dính, dây đai; sản xuất đồ nhựa gia dụng, màng nhựa trong, màng nhựa thường; Sản xuất quần áo mưa, vải nhựa, màng co, màng nhựa PE, bao bì PE, túi nhựa, túi nilon
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Trưng bày sản phẩm (đồ chơi, mô hình)
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
Chi tiết: Sản xuất hạt nhựa
|
|
2030
|
Sản xuất sợi nhân tạo
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các cấu kiện kim loại, sản phẩm cơ khí, khuôn mẫu
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Phun sơn các loại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty sản xuất và kinh doanh
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở, Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở, Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở, Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở, Kinh doanh bất động sản khác
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết:Tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
(Nghị định số 60/2014/NĐ-CP; Nghị định số 25/2018/NĐ-CP)
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ đồ thờ cúng, vàng mã
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ thờ cúng, vàng mã các loại
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn nguyên liệu làm vàng mã
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In ấn vàng mã các loại
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng ô tô
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
Chi tiết: Sản xuất và gia công lá thiếc dát mỏng làm hàng vàng mã
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|