|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: bán buôn sắt thép, ống hộp, nhôm inox, tôn mạ
và các kim loại khác
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ vui chơi giải trí, karaoke (ca múa nhạc kịch)
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến, sấy khô hàng nông sản
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; bán buôn xi măng; bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; bán buôn kính xây dựng; bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; bán buôn sơn,vécni
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; bán buôn hàng điện lạnh
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn điện thoại, hàng điện tử
|