|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán xăng, dầu, mỡ, nhớt, khí dầu mỏ hóa lỏng
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê văn phòng, nhà xưởng
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Chế biến nông sản
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
Chi tiết: Dạy nghề ngắn hạn dưới 01 năm (may, thêu, làm hàng thủ công mỹ nghệ)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ khu du lịch sinh thái, vui chơi giải trí
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ nhà nghỉ, khách sạn
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Dịch vụ giải khát
|