|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến và sản xuất nông sản
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông sản
|
|
0111
|
Trồng lúa
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
0114
|
Trồng cây mía
|
|
0115
|
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
|
|
0116
|
Trồng cây lấy sợi
|
|
0117
|
Trồng cây có hạt chứa dầu
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng hạ tầng kỹ thuật khu đô thị, khu dân cư, công nghiệp, thủy lợi
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình điện đến 35KV
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Quy hoạch, thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế tổng thể mặt bằng xây dựng công trình; Thiết kế nội ngoại thất công trình; Thiết kế công trình đường bộ; Thiết kế công trình dân dụng, công nghiệp; Khảo sát địa chất công trình, địa chất thủy văn; Giám sát thi công công trinh dân dụng, công nghiệp, điện, cầu, đường, hạ tầng kỹ thuật; Tư vấn lập hồ sơ đấu thầu, quản lý, thẩm tra dự án công trình xây dựng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ khách sạn, nhà nghỉ
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Dịch vụ Karaoke
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Bán buôn xăng dầu, chất đốt, than, tro, xỉ than
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Trồng cây gia vị hàng năm
Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm
Trồng cây hàng năm khác còn lại
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
Trồng nho
Trồng cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới
Trồng cam, quýt và các loại quả có múi khác
Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo
Trồng nhãn, vải, chôm chôm
Trồng cây ăn quả khác
|
|
0122
|
Trồng cây lấy quả chứa dầu
|
|
0123
|
Trồng cây điều
|
|
0124
|
Trồng cây hồ tiêu
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
0127
|
Trồng cây chè
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Trồng cây gia vị lâu năm
Trồng cây dược liệu, hương liệu lâu năm
|