|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Sản xuất giấy vệ sinh cá nhân và giấy dùng trong gia đình và sản phẩm chèn lót bằng xenlulo
- Sản xuất các đồ dệt chèn lót và sản phẩm chèn lót như giấy vệ sinh, sản xuất giấy viết, giấy in.
- Sản xuất giấy in cho máy vi tính
- Sản xuất giấy tự copy khác
- Sản xuất giấy nến và giấy than
- Sản xuất giấy phết hồ sẵn và giấy dính
- Sản xuất phong bì, bưu thiếp
- Sane xuất sổ sách, sổ kế toán, bìa rời, an-bum và các đồ dung văn phòng phẩm tương tự dùng trong giáo dục và thương mại
- Sản xuất giấy dán tương và giấy phủ tường tương tự bao gồm giấy có phủ chất dẻo và giấy dan dương có sợi dệt
- Sản xuất giấy bọc và giấy bìa
- Sản xuất ổng chỉ, suốt chỉ bằng giấy và bìa giấy
- Sản xuất khay đựng trứng và các sản phẩm đóng gói khác được đúc sẵn.
- Sản xuất giấy mới từ giấy phế thải
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn, quản lý, quảng cáo bất động sản.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Tư vấn, thẩm tra thiết kế các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp(chi tiết thiết kế trong
phạm vi chứng chỉ đã đăng ký);
- Thiết kế tổng mặt bằng, kiến trúc, nội ngoại thất: đối với công trình xây dưng dân dụng, công nghiệp
- Tư vấn, lập và quản lý dự án đầu tư xây dựng(không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính).
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, nông nghiệp, giao thông, thủy lợi, cấp thoát nước, bưu chính viễn thông, dầu khí(trạm kho), công trình kỹ thuật, hạ tầng khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, văn hóa, thể thao, đường dây tải điện đến 35KV
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: San nền, nạo vét luồng lạch, sông ngòi, kênh rạch.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Hoàn thiện các công trình xây dựng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Xử lý nền móng công trình
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất và mua bán vật liệu xây dựng, đồ trang trí nội ngoại thất.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê văn phòng, kho bãi, nhà xưởng
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|