|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
8691
|
Hoạt động y tế dự phòng
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6622
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
Chi tiết: Hoạt động đại lý bảo hiểm (mục 1 chương 4 Luật kinh doanh bảo hiểm năm 2022)
|
|
6629
|
Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội
Chi tiết: - Các hoạt động có liên quan đến bảo hiểm, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và các chế độ an sinh xã hội khác, gồm: Quản lý người hưởng; Chi trả chế độ cho người hưởng; Cập nhật biến động thành viên hộ gia đình; Thu BHXH, BHYT; Rà soát, điều tra, khai thác đối tượng tham gia BHXH, BHYT, BHTN, BHTNLĐ & BNN.
|
|
6513
|
Bảo hiểm sức khỏe
Chi tiết: Bảo hiểm y tế
|
|
6530
|
Bảo hiểm xã hội
|