|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất cửa nhôm, cửa cuốn, cửa kính
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất đồ nhựa cho xây dựng như: cửa nhựa, cửa sổ, khung, mành, rèm, ván chân tường
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất cửa kim loại, cửa sổ và khung, cửa chớp, cổng
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, nước thơm, dầu thơm; Bán buôn hàng mỹ phẩm; Bán buôn chế phẩm vệ sinh: xà phòng, dầu gội đầu, sữa tắm, kem đánh răng, chế phẩm khử mùi hôi, khăn giấy, tã giấy, giấy vệ sinh
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4290
|
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu, thiết bị phục vụ trang trí nội, ngoại thất, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|