|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa thiết bị phòng cháy, chữa cháy; Sửa chữa máy bơm, máy nén khí; Bảo trì, bảo dưỡng thiết bị phòng cháy chữa cháy; Sửa chữa và bảo dưỡng hệ thống phòng cháy chữa cháy, điện, điều hòa, xúc nạp bình chữa cháy, hệ thống thông gió, hút khói, hệ thống cấp thoát nước, hệ thống chống trộm, đột nhập, camera giám sát, máy bơm, máy nén khí
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị bảo hộ lao động; bán buôn thiết bị phòng cháy, chữa cháy; bán buôn thiết bị bảo vệ, hệ thống camera quan sát, bảo vệ; bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da, giày
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn gas
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng; bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; bán buôn kính xây dựng; bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; bán buôn sơn, vécni
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; bán buôn các loại bếp gas; bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; bán buôn quần áo mưa; bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: May trang phục bảo hộ lao động
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết : Kiểm tra , đo điện trở hệ thống chống sét
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết : Lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy , lắp đặt hệ thống chống trộm, chống đột nhập, nội thất, hệ thống chống sét, hệ thống thoát hiểm, lắp đặt cửa chống cháy, sơn chồng cháy, lắp đặt hệ thống đèn chiếu sáng , hệ thống hút bụi, hệ thống âm thanh , hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi , giải trí
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết : Gia công các loại hộp đựng thiết bị phòng cháy chữa cháy
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
8020
|
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
Chi tiết : Kinh doanh dịch vụ phòng cháy chữa cháy, xây dựng phương án phòng cháy chữa cháy và huấn luyện nghiệp vụ phòng cháy chữa cháy, tổ chức tuyên truyền về phòng cháy chữa cháy, mua bán tài liệu, sách liên quan đến phòng cháy chữa cháy, hoạt động tư vấn chuyển giao công nghệ phòng cháy chữa cháy, hướng dẫn nghiệp vụ phòng cháy chữa cháy…
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Sản xuất thiết bị phòng cháy chữa cháy và cứu hộ cứu nạn, sản xuất quần áo chồng cháy và bảo vệ an toàn
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết : cho thuê ô tô
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết : Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|