|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất, nhập khẩu các mặt hàng công ty sản xuất, kinh doanh
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất Ferro Silico Mangan
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết:
- Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
- Bán buôn xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, đồng, nhôm
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn
- Sản xuất và gia công hàng inox
- Sản xuất đồ dùng gia dụng bằng kim loại
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn than, than cốc
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán sắt thép, lương thực, thực phẩm, hàng nông sản, thủy hải sản
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn dụng cụ y tế; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
Chi tiết: Sản xuất máy móc, thiết bị, dụng cụ y tế
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn các sản phẩm nhựa
- Bán buôn đồ inox
|