|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết:
- Xử lý nước thải
- Thoát nước, khơi thông cống rãnh, mương máng, nạo vét hố ga, ao hồ; thông hút bể phốt
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết:
- Tái chế rác thành nhiên liệu, thành sản phẩm phục vụ dân dụng và công nghiệp
- Tái chế phế liệu kim loại, phi kim loại; tái chế dầu mỡ phế thải
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt máy móc và thiết bị cơ khí
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất máy và thiết bị cơ khí
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa máy móc, thiết bị cơ khí
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị cơ khí
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ máy móc, thiết bị cơ khí
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phế liệu, các sản phẩm được tái chế từ rác, than, củi, các chế phẩm của xăng dầu; Mua bán phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; Mua bán khuôn mẫu dùng cho sản xuất; Mua bán đinh, ốc, vít; Mua bán hóa chất khác (trừ hóa chất sử dụng trong nông nghiệp); Mua bán túi nilong, màng bọc thực phẩm, màng xốp bọc thực phẩm; Mua bán bao bì từ giấy và bìa; Mua bán các dụng cụ bảo hộ lao động.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ phụ tùng máy móc trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết:
- Bán buôn than, củi và các phế phẩm của xăng dầu
- Bán buôn xăng, dầu và các sản phẩm liên quan
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua, bán xăng dầu
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
Chi tiết: vệ sinh văn phòng, nhà máy, cửa hàng, các cơ quan công sở
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ lập hồ sơ về các thủ tục môi trường và chuyển giao công nghệ xử lý ô nhiễm môi trường
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Không bao gồm kinh doanh vàng bạc, đá quý)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất dầu mỡ bôi trơn
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội, ngoại thất
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0721
|
Khai thác quặng uranium và quặng thorium
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn gường, tủ, bàn ghế và các đồ dùng nội thất tương tự
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gỗ
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Chi tiết: Dịch vụ xử lý môi trường
|