|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Sản xuất, kinh doanh, gia công hàng may mặc xuất khẩu
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất, kinh doanh xuất khẩu đồ gỗ, hàng thủ công mỹ nghệ (nguyên liệu là gỗ ép công nghiệp, gỗ bán thành phẩm đã qua chế biến)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Sản xuất, kinh doanh xuất khẩu, gia công cửa nhựa lõi thép, cửa thủy lực, cửa kính khung nhôm (nguyên liệu là lõi thép gia cường, nhôm định hình, kính và thành phẩm nhựa công nghiệp)
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Chi tiết: Sản xuất, kinh doanh, gia công hàng may mặc xuất khẩu
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt;
- Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết:
- Đại lý bán hàng hóa;
- Môi giới mua bán hàng hóa
|