|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công thực phẩm chức năng (mã HS: 210690); Sản xuất các thực phẩm dinh dưỡng (mã HS: 210690)
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: Sản xuất, gia công hoá mỹ phẩm (mã HS: 330499)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng (mã HS: 210690); Bán buôn các thực phẩm dinh dưỡng (mã HS: 210690)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn mỹ phẩm và các chế phẩm trang điểm, dưỡng da (trừ dược phẩm) (mã HS: 330499); Bán buôn chế phẩm dùng cho tóc (mã HS: 330590); Bán buôn các chế phẩm dùng để tắm rửa (mã HS: 330749); Bán buôn kem đánh răng (mã HS: 330610); Bán buôn xà phòng (mã HS: 330111); Bán buôn chất tẩy rửa (mã HS: 330220); Bán buôn chế phẩm dùng cho vệ sinh răng hoặc miệng (mã HS: 330690); Bán buôn nước hoa (mã HS: 330300); Bán buôn bàn chải đánh răng (mã HS: 960321); Bán buôn thiết bị xoa bóp chăm sóc sức khoẻ (mã HS: 901910); Bán buôn máy rửa hoa quả (máy tạo ozone) (mã HS: 854370); Bán buôn thắt lưng (mã HS: 420330); Bán buôn đồ dùng nhà bếp (mã HS: 732393); Bán buôn đồ dùng gia đình (mã HS: 940490); Bán buôn ô (mã HS: 660199); Bán buôn băng vệ sinh (mã HS: 481840)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm chức năng (mã HS: 210690); Bán lẻ các thực phẩm dinh dưỡng (mã HS: 210690)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ mỹ phẩm và các chế phẩm trang điểm, dưỡng da (trừ dược phẩm) (mã HS: 330499); Bán lẻ chế phẩm dùng cho tóc (mã HS: 330590); Bán lẻ các chế phẩm dùng để tắm rửa) (mã HS: 330749); Bán lẻ kem đánh răng (mã HS: 330610); Bán lẻ xà phòng (mã HS: 330111); Bán lẻ chất tẩy rửa (mã HS: 330220); Bán lẻ chế phẩm dùng cho vệ sinh răng hoặc miệng (mã HS: 330690); Bán lẻ nước hoa (mã HS: 330300); Bán lẻ bàn chải đánh răng (mã HS: 960321); Bán lẻ thiết bị xoa bóp chăm sóc sức khoẻ (mã HS: 901910); Bán lẻ máy rửa hoa quả (máy tạo ozone) (mã HS: 854370); Bán lẻ thắt lưng (mã HS: 420330); Bán lẻ đồ dùng nhà bếp (mã HS: 732393); Bán lẻ đồ dùng gia đình (mã HS: 940490); Bán lẻ ô (mã HS: 660199); Bán lẻ băng vệ sinh (mã HS: 481840)
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết: Dịch vụ tắm hơi, massage, tắm nắng, thẩm mỹ không dùng phẫu thuật (đánh mỡ bụng, làm thon thả thân hình…)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Dịch vụ phục vụ đồ uống tại chỗ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|