|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Chi tiết: Sản xuất thiết bị phụ kiện phục vụ phẫu thuật; sản xuất linh kiện phụ tùng thiết bị y tế các loại; sản xuất vật tư, trang bị y tế
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dịch truyền, cồn y tế, bông băng, dụng cụ y tế
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dịch truyền, cồn y tế, bông băng, dụng cụ y tế
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị phụ kiện phục vụ phẫu thuật, linh kiện phụ tùng thiết bị y tế các loại
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ thiết bị phụ kiện phục vụ phẫu thuật, linh kiện phụ tùng thiết bị y tế các loại
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty sản xuất kinh doanh
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Sản xuất trang phục y tế và hàng may mặc xuất khẩu
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: Sản xuất dịch truyền, cồn y tế, bông băng, gạc y tế
|