|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
Chi tiết: Sản xuất chế tạo các linh kiện điện tử
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) các mặt hàng với mã HS như sau: 390210, 390710, 391690, 740329, 740721, 790120, 848079, 854420
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê lại văn phòng, nhà xưởng dư thừa đã xây dựng
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu (Không bao gồm việc xuất khẩu các hàng hóa do Công ty nhập khẩu vào Việt Nam), quyền nhập khẩu các mặt hàng với mã mã HS như sau: 390210, 390710, 391690, 740329, 740721, 790120, 848079, 854420
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Chế tạo, gia công các sản phẩm linh kiện mạ điện, cán ép, rập lỗ, tiện đúc
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, chế tạo và sửa chữa các loại khuôn
|
|
2733
|
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
Chi tiết: Sản xuất, chế tạo dây cáp đồng trục và anten
|