|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
|
|
0311
|
Khai thác thủy sản biển
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chỉ gồm có các ngành nghề sau: Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, công trình văn hóa, thể thao và khu vui chơi giải trí;
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp )
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4911
|
Vận tải hành khách đường sắt
|
|
4912
|
Vận tải hàng hóa đường sắt
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chỉ gồm có các ngành nghề sau: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Gồm có: Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa;
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Gồm có: Kinh doanh bất động sản;
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chỉ gồm có các ngành nghề sau: Xây lắp các công trình điện đến 35Kv;
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Cung cấp dịch vụ ăn uống với khách hàng trong thời gian cụ thể
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chỉ gồm có các ngành nghề sau: Sản xuất máy móc thiết bị phục vụ ngành xây dựng;
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chỉ gồm có các ngành nghề sau: Mua bán máy móc thiết bị phục vụ ngành xây dựng;
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chỉ gồm có các ngành nghề sau: Sản xuất các sản phẩm khác từ gỗ;
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chỉ gồm có các ngành nghề sau: Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chỉ gồm có các ngành nghề sau: Mua bán hàng nông, lâm, thủy hải sản;
|