|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Sản xuất, chế biến thực phẩm dinh dưỡng; thực phẩm từ sâm, dược liệu, mật ong và các sản phẩm có nguồn gốc thiên nhiên; sản xuất cao thảo dược, trà thảo dược, thực phẩm ngâm chiết xuất từ dược liệu)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
1105
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
(Chi tiết: Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|