|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất, gia công các loại bao bì
nhựa, màng nilon, túi PE
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Chi tiết: Sản xuất, gia công hàng dệt sẵn
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Sản xuất, gia công hàng may mặc
|
|
2619
|
Sản xuất linh kiện điện tử khác
Chi tiết: Sản xuất và gia công công đoạn các sản phẩm, thiết bị, linh kiện điện tử
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
Chi tiết: Sản xuất và gia công các công đoạn sản phẩm đồ chơi
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ chơi, trò chơi, sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn bao bì nhựa, túi PE, hạt nhựa, vật liệu nhựa
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng ăn uống, quán ăn, cửa hàng bán đồ ăn nhanh, nước uống tại chỗ
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Chi tiết: Dịch vụ nấu cỗ, tiệc liên hoan, phục vụ hội nghị, sự kiện
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Cung cấp suất ăn công nghiệp, suất ăn cho văn phòng, nhà máy, xí nghiệp
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn quản trị doanh nghiệp; Tư vấn quản lý, vận hành và tối ưu hóa nhà máy sản xuất
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|